Ninh SÆ¡
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một đơn vị hành chính cấp xã: "Ninh Sơ" là tên một xã thuộc huyện Thường Tín, tỉnh Hà Tây (trước đây). Đây là một địa danh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Gia đình tôi quê gốc ở xã Ninh Sơ. (Gia đình tôi có quê gốc ở xã Ninh Sơ.)
- Xã Ninh Sơ trước đây thuộc tỉnh Hà Tây. (Xã Ninh Sơ trước đây thuộc tỉnh Hà Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thuộc Ninh Sơ": chỉ tính chất liên quan đến địa danh này.
- Phong tục tập quán thuộc Ninh Sơ có nhiều nét đặc sắc. (Phong tục tập quán của vùng Ninh Sơ có nhiều nét đặc sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ninh Sơn: Tên một số địa danh khác ở Việt Nam (ví dụ: phường Ninh Sơn ở thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình).
- Ninh Xá: Tên một số địa danh khác ở Việt Nam.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Tình trạng hành chính: Từ năm 2008, tỉnh Hà Tây đã sáp nhập vào thủ đô Hà Nội. Do đó, xã Ninh Sơ hiện nay thuộc huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội. Khi nhắc đến "Ninh Sơ", ngữ cảnh có thể ám chỉ đơn vị hành chính trong lịch sử (thuộc Hà Tây) hoặc hiện tại (thuộc Hà Nội).
- (xã) h. Thường Tín, t. Hà Tây